khoai sáp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại khoai sọ: "khoai sáp" là một giống khoai sọ có củ to, khi luộc chín ruột có màu vàng và đặc, dẻo quánh như sáp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại tôi thường nấu canh chua với khoai sáp. (Bà ngoại tôi thường nấu canh chua với khoai sáp.)
- Khoai sáp luộc chín ăn rất bùi và dẻo. (Khoai sáp luộc chín ăn rất bùi và dẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khoai sáp" thường được dùng để phân biệt với các loại khoai sọ khác dựa trên đặc điểm củ to và ruột dẻo đặc sau khi chế biến.
- Trong các loại khoai sọ, tôi thích nhất là khoai sáp vì độ dẻo của nó. (Trong các loại khoai sọ, tôi thích nhất là khoai sáp vì độ dẻo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Khoai sọ (danh từ): tên gọi chung cho các loại cây cùng chi Colocasia, có củ ăn được.
- Khoai môn (danh từ): một loại khoai sọ phổ biến khác, thường có củ nhỏ hơn và ruột màu trắng hoặc tím.
Từ đồng nghĩa
- Khoai sọ vàng: cách gọi mô tả dựa trên màu sắc ruột củ.
- Khoai sọ bột: cách gọi nhấn mạnh đặc tính dẻo, đặc của củ khi chín.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "khoai sáp")
- Thứ khoai sọ ruột vàng và quánh như sáp khi đã luộc chín.